Phần I · Thấu hiểu chính mình
Bốn nhóm hành vi DISC
Bảng dưới đây mô tả những xu hướng thường gặp. Hãy đọc với tinh thần "người có thiên hướng này thường", không phải "người này luôn luôn".
| D | I | S | C | |
|---|---|---|---|---|
| Nổi bật | Thẳng thắn, quyết nhanh | Nhiệt tình, cởi mở | Kiên nhẫn, ôn hòa | Cẩn thận, logic |
| Nhu cầu | Kiểm soát, kết quả | Được ghi nhận, kết nối | An toàn, ổn định | Chính xác, rõ ràng |
| Động lực | Thử thách, chiến thắng | Niềm vui, sự ảnh hưởng | Sự hòa hợp, được tin cậy | Chất lượng, làm đúng |
| Không thích | Vòng vo, chậm trễ | Bị lạnh nhạt, gò bó | Thay đổi đột ngột, xung đột | Mơ hồ, sai sót |
| Giao tiếp | Ngắn, thẳng, có mục tiêu | Vui, nhiều câu chuyện | Nhẹ nhàng, lắng nghe | Có dữ liệu, có cấu trúc |
| Khi căng thẳng | Gay gắt, áp đặt | Nói nhiều, cảm tính | Im lặng, chịu đựng | Rút lui, chỉ trích chi tiết |
Một ví dụ nhỏ tại trung tâm: Thông báo đổi lịch học được gửi lúc 9 giờ tối.
- Phụ huynh thiên D hỏi: "Vậy lịch mới là gì, chốt luôn đi."
- Phụ huynh thiên I nhắn: "Ôi đổi lịch hả cô, bé nhà em đang mê lớp này lắm á!"
- Phụ huynh thiên S không trả lời, nhưng lo lắng việc đưa đón.
- Phụ huynh thiên C hỏi: "Lý do đổi là gì? Tổng số buổi có thay đổi không?"
Cùng một thông tin, bốn nhu cầu khác nhau. Một thông báo tốt nên trả lời được cả bốn: lịch mới cụ thể, giọng điệu ấm áp, phương án hỗ trợ và lý do rõ ràng.