Phần IV · Bản đồ hành trình và lịch chăm sóc theo vòng đời
Lịch chăm sóc theo vòng đời học viên IELTS và TOEIC
| Mốc thời gian | Điểm chạm bắt buộc | Mục đích tâm lý |
|---|---|---|
| Tuần 0 | Buổi định vị mục tiêu 60 phút, ký hợp đồng học tập hai cột, tiêm chủng kỳ vọng về vùng chững | Tạo cam kết tự nguyện, quản trị kỳ vọng ngay từ đầu |
| Tuần 1 và 2 | Ghép cặp đồng hành, thiết lập nhóm điểm danh hàng ngày, chấm trả bài đầu tiên thật kỹ | Xây dựng thói quen và mạng lưới trách nhiệm xã hội |
| Mỗi 2 tuần | Cập nhật bảng theo dõi theo tiêu chí chấm kèm một câu diễn giải | Duy trì cảm nhận tiến bộ ở mức vi mô |
| Tuần 5 | Cuộc gọi vượt vùng chững bắt buộc cho toàn bộ học viên | Chặn đứng nguyên nhân bỏ học số một |
| Tuần 6 tới 8 | Đổi hình thức học, đặt mục tiêu nhỏ chắc thắng, gặp người đi trước | Khôi phục cảm giác năng lực khi điểm số chưa tăng |
| Mỗi 4 tuần | Gửi bản so sánh bài đầu và bài mới nhất, gạch chân điểm thay đổi | Cung cấp bằng chứng không thể chối cãi |
| Trước thi 2 tuần | Thi thử mô phỏng toàn phần đúng điều kiện thật | Giảm lo âu bằng sự quen thuộc với quy trình |
| Trước thi 7 ngày | Bản đồ ngày thi chi tiết, loại bỏ mọi ẩn số hậu cần | Giải phóng bộ nhớ làm việc khỏi các lo lắng phụ |
| Trước thi 3 ngày | Bản tổng kết hành trình bằng số liệu, dạy quy trình xử lý sự cố phòng thi | Chuyển tâm thế từ lo sợ sang tự tin có căn cứ |
| Tối trước và sáng ngày thi | Tin nhắn ngắn, ấm, không nhắc kiến thức | Điểm chạm được nhớ lâu nhất của cả khoá học |
| Trong 24 giờ sau kết quả | Chủ động hỏi kết quả, gọi điện nếu không đạt | Quyết định học viên thành đại sứ hay thành người phê bình |
| Trong 3 tuần sau kết quả | Mời chia sẻ kinh nghiệm, mở lộ trình tiếp theo, mời giới thiệu | Tận dụng cửa sổ vàng của uy tín và cảm xúc tích cực |
| Mỗi quý sau đó | Liên hệ cựu học viên không bán hàng | Duy trì mạng lưới cựu học viên như một tài sản dài hạn |