Kiến thức nền và tình huống
Quản lý lớp theo lứa tuổi
Quản lý lớp giỏi không phải là xử lý vấn đề nhanh. Là làm cho phần lớn vấn đề không xảy ra.
14.1. Ba tầng quản lý lớp
Cách tiếp cận hỗ trợ phân tầng vốn phổ biến trong giáo dục dồn phần lớn nguồn lực vào tầng phòng ngừa cho toàn bộ học sinh, và chỉ dành một phần nhỏ cho can thiệp trực diện. Dựa trên cách tiếp cận đó, tài liệu này đề xuất ba mức quản lý lớp cho lớp tiếng Anh. Phần lớn giáo viên dồn sức vào tầng ba, trong khi tầng một mới là nơi quyết định.
| Tầng | Bản chất | Nội dung |
|---|---|---|
| Tầng 1. Phòng ngừa | Thiết kế lớp để hành vi sai ít có cơ hội xuất hiện. | Nhịp tiết học phù hợp lứa tuổi. Bài đúng ZPD. Chỗ ngồi có chủ đích. Nội quy rõ ràng từ buổi đầu. Mỗi em đều có vai trò. |
| Tầng 2. Can thiệp nhẹ | Điều chỉnh khi hành vi vừa xuất hiện, chi phí thấp, không làm gián đoạn. | Ánh mắt. Đi lại gần. Gọi tên em trong ví dụ bài học. Đặt tay lên bàn. Tạm dừng vài giây. |
| Tầng 3. Xử lý trực diện | Khi hành vi ảnh hưởng tới cả lớp và không dừng lại. | Nói ngắn, cụ thể, về hành vi, không về con người. Kết thúc nhanh. Hẹn nói riêng sau giờ. |
14.2. Nội quy lớp học xây dựng theo tâm lý lứa tuổi
| Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | |
|---|---|---|---|
| Cách ra nội quy | Giáo viên đưa ra, ngắn, có hình ảnh minh hoạ. | Cùng học sinh thảo luận và thống nhất; cả lớp cùng xác nhận, treo bản nội quy có tên cả lớp. | Học sinh tự đề xuất, giáo viên chốt lại và giải thích lý do. |
| Số lượng | Tối đa 4–5 quy tắc. | Tối đa 5–6 quy tắc. | Ít quy tắc, nhiều nguyên tắc chung. |
| Cách nhắc | Nhắc nhiều lần, vui vẻ, có tín hiệu tay hoặc câu khẩu lệnh. | Nhắc gọn, không giảng giải dài. Tránh nhắc trước cả lớp. | Nhắc riêng, dựa trên thoả thuận đã có từ đầu. |
| Hệ quả khi vi phạm | Nhất quán tuyệt đối. Nhẹ nhưng chắc chắn. | Phải công bằng và biết trước. Bất công là điều các em khó tha thứ. | Nên gắn với hệ quả tự nhiên, có trao đổi hai chiều. |
14.3. Sắp xếp chỗ ngồi như một công cụ
- Học sinh dễ mất tập trung nên ngồi gần giáo viên nhưng không ở hàng đầu chính giữa, vì vị trí đó tạo cảm giác bị soi.
- Hai em thân nhau tới mức mất tập trung: đừng tách hoàn toàn ngay. Cho ngồi cùng nhóm nhưng khác cặp, rồi tách dần.
- Em ít được chọn nên được ghép với một bạn hoà đồng, dễ chơi với nhiều nhóm, chứ không nên ghép với em có ảnh hưởng lớn nhất lớp, vì khoảng cách vị thế quá xa thường không tạo được kết nối.
- Với cấp 2, hãy đổi chỗ theo chu kỳ cố định và công khai lý do. Nếu chỉ đổi khi có vấn đề, việc đổi chỗ trở thành hình phạt.
Xem lại lưu ý ở mục 7.2: các cách gọi vai trò trong nhóm là mô tả tình huống, không phải nhãn dán cho học sinh, và không nói ra.
14.4. Mười tình huống và cách xử lý
| Tình huống | Sai lầm thường gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Lớp ồn khi vào tiết | Quát lớn để lấy lại trật tự. | Đứng im, im lặng, chờ. Dùng tín hiệu quen thuộc. Bắt đầu bằng hoạt động đồng loạt ngắn. |
| Một em nói leo liên tục | Nhắc tên em đó nhiều lần trước lớp. | Giao vai trò cần phát biểu hợp pháp. Nhắc riêng khi đi ngang qua. |
| Hai em cãi nhau trong giờ | Bắt hai em xin lỗi nhau ngay trước lớp. | Tách ra ngay để hạ nhiệt. Nghe riêng từng em sau giờ. |
| Em không chịu làm bài | Ép làm bằng được, doạ báo phụ huynh. | Ngồi xuống ngang tầm mắt, làm chung câu đầu. Hỏi riêng nguyên nhân. |
| Em cãi lại trước lớp | Tranh luận tay đôi để chứng minh mình đúng. | Câu chốt ngắn: "Thầy nghe em, mình nói chuyện sau giờ." Rồi tiếp tục bài. |
| Cả lớp không ai giơ tay | Chờ lâu rồi tự trả lời. | Cho viết ra giấy hoặc nói với bạn cặp trước. Rồi gọi ngẫu nhiên có báo trước. |
| Em dùng điện thoại | Giật lấy điện thoại. | Nhắc theo nội quy đã thống nhất. Nếu cần thu, làm bình tĩnh và có quy trình trả lại rõ ràng. |
| Em khóc giữa giờ | Hỏi dồn trước cả lớp. | Cho em ra hành lang trong tầm quan sát của giáo viên hoặc có nhân viên đi cùng, không để em rời khỏi tầm giám sát của người lớn. Nói chuyện riêng khi em đã bình tĩnh. Nếu có dấu hiệu nghiêm trọng, xử lý theo mục 15.4. |
| Lớp mất năng lượng cuối buổi | Cố giảng thêm cho kịp bài. | Đổi kênh: đứng lên, vận động, hoạt động nói ngắn. Chấp nhận cắt bớt nội dung. |
| Một em bị cả nhóm cô lập | Bắt cả lớp phải chơi với em đó. | Tạo cấu trúc hợp tác bắt buộc trong nhóm nhỏ, giao em vai trò có giá trị với nhóm. |