Học sinh khi chơi game
Game không phải kẻ thù. Game là một đối thủ cạnh tranh đã nghiên cứu tâm lý người chơi kỹ hơn chúng ta rất nhiều.
5.1. Vì sao game hấp dẫn tới vậy
Quay lại ba nhu cầu của thuyết tự quyết ở Chương 1. Game đáp ứng cả ba khá tốt, trong khi lớp học truyền thống thường chặn cả ba.
| Nhu cầu | Game làm gì | Lớp học thường làm gì |
|---|---|---|
| Tự chủ | Em chọn nhân vật, chọn đường đi, chọn lúc chơi, chọn cách thắng. | Giáo viên quyết mọi thứ. Học sinh không có lựa chọn nào. |
| Năng lực | Độ khó tăng dần theo trình độ. Phản hồi tức thì. Luôn thấy mình giỏi lên. | Bài đồng loạt cho cả lớp. Phản hồi sau vài ngày. Tiến bộ khó nhìn thấy. |
| Kết nối | Có đồng đội, có người cần mình, có vị trí trong nhóm. | Học một mình. Ít khi được cần tới. Dễ vô hình trong lớp đông. |
Game còn có ba yếu tố mà lớp học thường thiếu: thất bại an toàn (chết rồi chơi lại, không ai chê), mục tiêu rõ ràng (biết chính xác cần làm gì tiếp theo), và phần thưởng biến thiên.
5.2. Bốn kiểu người chơi: dùng để thiết kế hoạt động, không dùng để phân loại học sinh
| Kiểu động lực | Điều em tìm kiếm | Cách khai thác trong lớp tiếng Anh |
|---|---|---|
| Chinh phục (Achiever) | Điểm số, thứ hạng, hoàn thành nhiệm vụ, sưu tập đủ. | Bảng tiến độ, huy hiệu, mục tiêu đếm được. |
| Khám phá (Explorer) | Tìm ra điều mới, hiểu cơ chế. | Bài mở, tự nghiên cứu từ vựng chuyên đề, câu hỏi "vì sao". |
| Giao lưu (Socializer) | Bạn bè, trò chuyện, hợp tác, được thuộc về. | Hoạt động cặp và nhóm. |
| Tác động lên người khác (Killer) | Thắng, được thừa nhận là mạnh. | Thi đấu có luật rõ ràng, kiểm soát để không làm tổn thương bạn yếu hơn. |
5.3. Khi nào nên đề nghị gia đình tìm chuyên gia
Chơi game không xấu. Nhưng có một ranh giới cần biết, và việc xác định ranh giới đó không thuộc về giáo viên.
Ba câu hỏi dưới đây không dùng để phân biệt hay xác định "nghiện game". Chúng dùng để giáo viên biết khi nào nên mô tả điều mình thấy cho gia đình và đề nghị gia đình cân nhắc tìm chuyên gia:
1. Chức năng có bị ảnh hưởng không? Em bỏ ăn, bỏ ngủ, bỏ học, bỏ bạn ngoài đời để chơi.
2. Có dấu hiệu mất kiểm soát không? Em nhiều lần định dừng nhưng không dừng được, và bứt rứt khi không chơi.
3. Em chơi để trốn điều gì không? Chơi không phải vì vui mà vì đó là nơi duy nhất em không thấy mình thất bại.
Câu hỏi thứ ba là câu hay bị bỏ qua nhất. Nhiều học sinh chơi game nhiều đang tránh cảm giác vô dụng ở đời thực: trong game em là người quan trọng, ở lớp em là học sinh yếu, ở nhà em là đứa con làm cha mẹ thất vọng.
Cấm game mà không thay thế được thứ mà game đang cho em, có thể chỉ là lấy đi nơi trú ẩn cuối cùng của một đứa trẻ đang thua.
5.4. Mượn cơ chế game để thiết kế lớp học
| Cơ chế game | Áp dụng vào lớp tiếng Anh | Lưu ý khi dùng |
|---|---|---|
| Cấp độ tăng dần | Chia mục tiêu học kỳ thành các mốc nhỏ, mỗi mốc có tên riêng. | Mốc phải đủ gần để đạt được trong 1–2 tuần. |
| Phản hồi tức thì | Sửa ngay tại chỗ bằng tín hiệu ngắn, không đợi tới buổi sau. | Nhanh nhưng riêng tư với cấp 2 và cấp 3. |
| Thất bại an toàn | Cho phép làm lại bài kiểm tra. Nói rõ sai không bị trừ điểm thái độ. | Cơ chế quan trọng nhất với học sinh sợ nói. |
| Nhiệm vụ phụ | Bài không bắt buộc nhưng có ghi nhận cho em muốn thử sức. | Không dùng để tăng khối lượng bài, chỉ để tạo lựa chọn. |
| Vai trò trong đội | Mỗi nhóm có người ghi chép, người phát ngôn, người canh giờ. | Xoay vòng vai trò để em nào cũng được làm. |