Học sinh khi ở nhà
4.1. Nhà là sân khấu hay là hậu trường
Có một hiện tượng khiến nhiều phụ huynh bối rối: con ngoan ở lớp nhưng khó ở nhà, hoặc ngược lại. Một cách giải thích khá phổ biến: với đứa trẻ, lớp học là sân khấu, nơi em phải giữ một vai; nhà là hậu trường, nơi em cởi bỏ vai đó. Khi ở hậu trường, căng thẳng tích tụ suốt ngày mới được xả ra.
4.2. Ba hoàn cảnh ở nhà thường được nhắc tới
a. Nhà có xung đột kéo dài giữa cha mẹ
Trẻ sống trong gia đình có xung đột kéo dài có thể ở trạng thái cảnh giác cao. Trong lớp, biểu hiện đôi khi là: giật mình khi có tiếng động lớn, rất nhạy với giọng nói to, đọc nhiều ý nghĩa vào nét mặt của giáo viên, hoặc ngược lại là đờ ra và ít phản ứng.
b. Nhà có sự so sánh giữa các con
Sự so sánh trong nhà là chủ đề Thầy nghe nhắc tới nhiều nhất trong các buổi đào tạo giáo viên. Câu "sao con không được như anh con" tưởng nhẹ nhưng có thể để lại hệ quả nặng: trẻ học cách gắn giá trị bản thân với việc hơn thua người khác, thay vì với sự tiến bộ của chính mình.
Trong lớp, những em này đôi khi có hai kiểu biểu hiện trái ngược. Kiểu một: rất ganh đua, khó chịu khi bạn được khen, luôn hỏi "con được mấy điểm, bạn được mấy điểm". Kiểu hai: buông xuôi từ đầu, tự nhận mình dốt để tránh phải cạnh tranh và thua.
c. Nhà quá bận, trẻ ở một mình nhiều
Trẻ ít có sự hiện diện của cha mẹ có thể phát triển hai chiến lược: hoặc trở nên tự lập sớm và ít chia sẻ, hoặc tìm tới bất kỳ người lớn nào chịu lắng nghe. Kiểu thứ hai hay được mô tả trong lớp học thêm dưới dạng học sinh nán lại sau giờ để nói chuyện với thầy cô.
4.3. Bảng giả thuyết: dấu hiệu trong lớp và hoàn cảnh gia đình
CÁCH ĐỌC BẢNG NÀY (BẮT BUỘC ĐỌC TRƯỚC)
Cột giữa là giả thuyết cần kiểm chứng, tuyệt đối không phải kết luận. Hành vi lớp học là tín hiệu rất yếu để suy ra hoàn cảnh gia đình: cùng một biểu hiện có thể đến từ hàng chục nguyên nhân, kể cả nguyên nhân sức khoẻ, giấc ngủ, học tập, hoặc những chuyện mà giáo viên không có cách nào biết.
Giả thuyết ở cột giữa là để giáo viên tạm giữ trong đầu và tự kiểm chứng qua nhiều nguồn. Không bao giờ nói ra với học sinh, với phụ huynh, hay với đồng nghiệp như một nhận định về gia đình em. Việc trao đổi với người phụ trách học vụ hoặc người phụ trách an toàn khi cần là hợp lệ, nhưng theo nguyên tắc chỉ chia sẻ với người cần biết, và chia sẻ điều mình quan sát được, không phải điều mình suy ra.
| Dấu hiệu quan sát được | Một số giả thuyết cần kiểm chứng | Việc giáo viên nên làm trước |
|---|---|---|
| Rất sợ bị điểm thấp, khóc khi sai một câu. | Áp lực thành tích; hoặc lo âu; hoặc kỳ vọng tự đặt rất cao. | Ghi nhận nỗ lực trước khi nói kết quả. Trao đổi với phụ huynh về cách phản ứng khi con bị điểm thấp. |
| Không nhắc tới cha mẹ khi nói về bản thân. | Có thể có khoảng cách trong nhà; cũng có thể chỉ là tính cách kín đáo. | Không truy hỏi. Tạo không gian an toàn, chờ em chủ động. |
| Hay xin ở lại sau giờ, kể chuyện dài. | Nhu cầu kết nối với người lớn; hoặc đơn giản là em quý lớp học. | Dành một khoảng thời gian cố định và có giới hạn. |
| Bùng nổ khi bị nhắc nhở nhẹ. | Ngưỡng chịu đựng đang thấp vì lý do nào đó; áp lực tích tụ; thiếu ngủ; hoặc phản ứng phòng vệ đã hình thành. | Hạ giọng, nói riêng, tách con người ra khỏi hành vi. Không suy ra điều gì về cách cư xử trong gia đình em. |
| Luôn nhận trách nhiệm quá mức, xin lỗi liên tục. | Có thể là một cách giữ an toàn trong quan hệ; cũng có thể là lo âu. | Không nhận lời xin lỗi thừa. Nói rõ em không có lỗi trong việc này. |