Động cơ học tập
Mọi kỹ thuật quản lý lớp đều chỉ là chắp vá nếu động cơ học tập không được xử lý ở gốc.
13.1. Động cơ bên ngoài và động cơ bên trong
| Động cơ bên ngoài | Động cơ bên trong | |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Phần thưởng, điểm số, lời khen, tránh bị phạt. | Sự tò mò, cảm giác giỏi lên, ý nghĩa cá nhân. |
| Tốc độ tác dụng | Nhanh. | Chậm. |
| Độ bền | Ngắn. Ngừng thưởng dễ ngừng làm. | Bền hơn. Tiếp tục cả khi không ai nhìn. |
| Rủi ro | Có thể làm suy giảm hứng thú vốn có nếu lạm dụng. | Khó khởi động nếu học sinh đã mất niềm tin vào bản thân. |
13.2. Động cơ học tập theo từng cấp
| Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | |
|---|---|---|---|
| Động cơ chủ đạo | Làm hài lòng người lớn mình yêu quý. | Vị thế trong nhóm bạn và cảm tình với giáo viên. | Mục tiêu cá nhân và tương lai cụ thể. |
| Đòn bẩy hiệu quả | Ghi nhận ngay, cụ thể, nhìn thấy được. | Hoạt động nhóm, thi đấu công bằng, cơ hội thể hiện trước bạn bè. | Dữ liệu tiến bộ, liên hệ với thi cử và nghề nghiệp, quyền tự chọn. |
| Điều làm tắt động cơ | Bị so sánh với bạn, bị phớt lờ, bị chê trước lớp. | Bị hạ thấp trước bạn bè, bị đối xử như trẻ con. | Học mà không thấy ý nghĩa, bị áp đặt, không được lắng nghe. |
| Câu hỏi cần trả lời | "Thầy cô có quý con không?" | "Con có được coi trọng không?" | "Cái này có giúp gì cho con không?" |
13.3. Ba câu hỏi để tìm điểm gãy khi học sinh mất động lực
Ba câu hỏi dưới đây là một khung thực hành, không phải công cụ chẩn đoán. Chỉ cần một câu trả lời là "không", động lực thường sụt.
1. Em có tin mình làm được không? Nếu không, vấn đề là niềm tin năng lực. Cần chuỗi thành công nhỏ và bằng chứng tiến bộ.
2. Em có thấy việc này đáng làm không? Nếu không, vấn đề là giá trị. Cần kết nối bài học với điều em quan tâm.
3. Môi trường có ủng hộ em không? Nếu không, vấn đề là bối cảnh: nhóm bạn, gia đình, sức khoẻ, hoặc chính lớp học.
13.4. Bảy đòn bẩy động lực áp dụng được ngay
| Đòn bẩy | Cách làm cụ thể | Phù hợp nhất với |
|---|---|---|
| Cho thấy tiến bộ | Lưu bài nói đầu khoá, cho nghe lại sau một thời gian. | Mọi cấp, đặc biệt em đã mất niềm tin. |
| Cho quyền chọn | Chọn chủ đề nói, chọn thứ tự bài, chọn bạn cặp. | Cấp 2 và cấp 3. |
| Thu nhỏ mục tiêu | Đổi từ "giỏi tiếng Anh" sang "thuộc năm từ hôm nay". | Em bị choáng ngợp, em lo âu. |
| Gắn với đời sống | Dùng ngữ liệu từ thứ em thật sự quan tâm. | Cấp 2 và cấp 3. |
| Tạo vai trò | Giao trách nhiệm thật trong nhóm, có tên gọi rõ ràng. | Em ngoài rìa, em quậy, em có ảnh hưởng. |
| Công khai đúng cách | Ghi nhận nỗ lực trước lớp, góp ý riêng sau giờ. | Mọi cấp. |
| Kể chuyện có thật | Kể về học viên cũ có hoàn cảnh tương tự đã tiến bộ. | Cấp 3, em đang hoài nghi. Chỉ kể chuyện có thật, đã xin phép và đã ẩn danh. |
Phần bốn
Ứng dụng trong lớp học tiếng Anh
Kiến thức tâm lý chỉ có giá trị khi nó biến thành một câu nói cụ thể, một cách sắp xếp chỗ ngồi cụ thể, một quyết định cụ thể trong ba giây khi tình huống xảy ra.